TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́борщик

giống đựcđộng vật
výborščik[ˈvɨbərɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́борщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́борщик nghĩa là đại biểu cử tri.

Nghĩa của вы́борщик

Danh từ

  1. Người đại biểu đi bầu, đại biểu cử tri (trong cuộc bầu cử gián tiếp).

Biến cách của вы́борщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́борщиквы́борщики
Sinh cách кого? чего?вы́борщикавы́борщиков
Tặng cách кому? чему?вы́борщикувы́борщикам
Đối cách кого? что?вы́борщикавы́борщиков
Công cụ cách кем? чем?вы́борщикомвы́борщиками
Giới cách о ком? о чём?вы́борщикевы́борщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

выборщик nghĩa là gì?

выборщик (danh từ) nghĩa là đại biểu cử tri.

выборщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́борщик (phiên âm Latinh výborščik, IPA [ˈvɨbərɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.