TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выбра́сывать

thể chưa hoàn thành
vybrásyvatʹ[vɨˈbrasɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выбра́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выбра́сывать nghĩa là vất, vứt, phát ra.

Nghĩa của выбра́сывать

Động từ

  1. Vất, vứt, vứt bỏ, bỏ đi.
  2. Phát ra.

Cặp thể của выбра́сывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выбра́сывать

NgôiHiện tại
явыбра́сываю
тывыбра́сываешь
он / она́ / оно́выбра́сывает
мывыбра́сываем
вывыбра́сываете
они́выбра́сывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выбрасывать.

Quá khứ

Giống đực (он)выбра́сывал
Giống cái (она́)выбра́сывала
Giống trung (оно́)выбра́сывало
Số nhiều (они́)выбра́сывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выбра́сывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выбра́сывайте

Câu hỏi thường gặp

выбрасывать nghĩa là gì?

выбрасывать (động từ) nghĩa là vất, vứt, phát ra.

выбрасывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выбра́сывать (phiên âm Latinh vybrásyvatʹ, IPA [vɨˈbrasɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.