выбра́сывать
Dấu sắc trên выбра́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выбра́сывать nghĩa là vất, vứt, phát ra.
Nghĩa của выбра́сывать
Động từ
- Vất, vứt, vứt bỏ, bỏ đi.
- Phát ra.
Cặp thể của выбра́сывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выбра́сывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выбра́сываю |
| ты | выбра́сываешь |
| он / она́ / оно́ | выбра́сывает |
| мы | выбра́сываем |
| вы | выбра́сываете |
| они́ | выбра́сывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выбрасывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выбра́сывал |
| Giống cái (она́) | выбра́сывала |
| Giống trung (оно́) | выбра́сывало |
| Số nhiều (они́) | выбра́сывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выбра́сывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выбра́сывайте |
Câu hỏi thường gặp
выбрасывать nghĩa là gì?
выбрасывать (động từ) nghĩa là vất, vứt, phát ra.
выбрасывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выбра́сывать (phiên âm Latinh vybrásyvatʹ, IPA [vɨˈbrasɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.