TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выбрива́ть

thể chưa hoàn thành
vybrivátʹ[vɨbrʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выбрива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выбрива́ть nghĩa là cạo nhẵn, cạo.

Nghĩa của выбрива́ть

Động từ

  1. Cạo nhẵn, cạo.
    • вы́брить лицо́cạo mặt
    • вы́брить го́ловуcạo trọc đầu

Cặp thể của выбрива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выбрива́ть

NgôiHiện tại
явыбрива́ю
тывыбрива́ешь
он / она́ / оно́выбрива́ет
мывыбрива́ем
вывыбрива́ете
они́выбрива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выбривать.

Quá khứ

Giống đực (он)выбрива́л
Giống cái (она́)выбрива́ла
Giống trung (оно́)выбрива́ло
Số nhiều (они́)выбрива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выбрива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выбрива́йте

Câu hỏi thường gặp

выбривать nghĩa là gì?

выбривать (động từ) nghĩa là cạo nhẵn, cạo.

выбривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выбрива́ть (phiên âm Latinh vybrivátʹ, IPA [vɨbrʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.