выбрива́ть
Dấu sắc trên выбрива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выбрива́ть nghĩa là cạo nhẵn, cạo.
Nghĩa của выбрива́ть
Động từ
- Cạo nhẵn, cạo.
- вы́брить лицо́cạo mặt
- вы́брить го́ловуcạo trọc đầu
Cặp thể của выбрива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выбрива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выбрива́ю |
| ты | выбрива́ешь |
| он / она́ / оно́ | выбрива́ет |
| мы | выбрива́ем |
| вы | выбрива́ете |
| они́ | выбрива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выбривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выбрива́л |
| Giống cái (она́) | выбрива́ла |
| Giống trung (оно́) | выбрива́ло |
| Số nhiều (они́) | выбрива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выбрива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выбрива́йте |
Câu hỏi thường gặp
выбривать nghĩa là gì?
выбривать (động từ) nghĩa là cạo nhẵn, cạo.
выбривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выбрива́ть (phiên âm Latinh vybrivátʹ, IPA [vɨbrʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.