TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́бросить

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
výbrositʹ[ˈvɨbrəsʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́бросить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́бросить nghĩa là vất, vứt.

Nghĩa của вы́бросить

Động từ

  1. Vất, vứt, vứt bỏ, bỏ đi.

Cặp thể của вы́бросить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́бросить

NgôiTương lai
явы́брошу
тывы́бросишь
он / она́ / оно́вы́бросит
мывы́бросим
вывы́бросите
они́вы́бросят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́бросил
Giống cái (она́)вы́бросила
Giống trung (оно́)вы́бросило
Số nhiều (они́)вы́бросили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́броси
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́бросьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́бросить

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với вы́бросить

  • Выброси это молоко. Оно уже кислое. Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13907530
  • Выбросьте это молоко. Оно уже кислое. Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13907532
  • Выброси мусор в мусорную корзину. Cho rác vào thùng rác đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892737
  • Выбросьте мусор в мусорную корзину. Cho rác vào thùng rác đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892739
  • Куда ты их выбросил? Bạn đã vứt chúng đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10629794
  • Куда вы их выбросили? Bạn đã vứt chúng đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10629796

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выбросить nghĩa là gì?

выбросить (động từ) nghĩa là vất, vứt.

выбросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́бросить (phiên âm Latinh výbrositʹ, IPA [ˈvɨbrəsʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.