вы́браться
Dấu sắc trên вы́браться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́браться nghĩa là len ra, chui ra, thoát.
Nghĩa của вы́браться
Thể hoàn thành của выбира́ться.
Động từ
- Len ra, chui ra, luồn ra, lọt ra, vượt ra.
- Thoát.
- Chuyển nhà, dọn nhà.
- Dành thì giờ, có thì giờ.
Cặp thể của вы́браться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́браться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́берусь |
| ты | вы́берешься |
| он / она́ / оно́ | вы́берется |
| мы | вы́беремся |
| вы | вы́беретесь |
| они́ | вы́берутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́брался |
| Giống cái (она́) | вы́бралась |
| Giống trung (оно́) | вы́бралось |
| Số nhiều (они́) | вы́брались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́берись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́беритесь |
Câu ví dụ với вы́браться
- Я хотел выбраться. Tôi đã muốn trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13702062
- Я хотела выбраться. Tôi đã muốn trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13702065
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выбраться nghĩa là gì?
выбраться (động từ) nghĩa là len ra, chui ra, thoát.
выбраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́браться (phiên âm Latinh výbratʹsja, IPA [ˈvɨbrət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.