выбриваться
thể chưa hoàn thành
vybrivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
выбриваться nghĩa là cạo mặt, cạo râu.
Nghĩa của выбриваться
Động từ
- Cạo mặt, cạo râu.
- чи́сто вы́бритьсяcạo nhẵn
Cặp thể của выбриваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
выбриваться nghĩa là gì?
выбриваться (động từ) nghĩa là cạo mặt, cạo râu.
выбриваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выбриваться (phiên âm Latinh vybrivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.