вы́быть
Dấu sắc trên вы́быть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́быть nghĩa là rời khỏi, đi khỏi.
Nghĩa của вы́быть
Thể hoàn thành của выбыва́ть.
Động từ
- Rời khỏi, đi khỏi, ra khỏi; (больше не числиться где-л.) thôi, bỏ.
Cặp thể của вы́быть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́быть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́буду |
| ты | вы́будешь |
| он / она́ / оно́ | вы́будет |
| мы | вы́будем |
| вы | вы́будете |
| они́ | вы́будут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́был |
| Giống cái (она́) | вы́была |
| Giống trung (оно́) | вы́было |
| Số nhiều (они́) | вы́были |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́будь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́будьте |
Câu hỏi thường gặp
выбыть nghĩa là gì?
выбыть (động từ) nghĩa là rời khỏi, đi khỏi.
выбыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́быть (phiên âm Latinh výbytʹ, IPA [ˈvɨbɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.