TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́быть

thể hoàn thành
výbytʹ[ˈvɨbɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́быть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́быть nghĩa là rời khỏi, đi khỏi.

Nghĩa của вы́быть

Thể hoàn thành của выбыва́ть.

Động từ

  1. Rời khỏi, đi khỏi, ra khỏi; (больше не числиться где-л.) thôi, bỏ.

Cặp thể của вы́быть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́быть

NgôiTương lai
явы́буду
тывы́будешь
он / она́ / оно́вы́будет
мывы́будем
вывы́будете
они́вы́будут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́был
Giống cái (она́)вы́была
Giống trung (оно́)вы́было
Số nhiều (они́)вы́были

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́будь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́будьте

Câu hỏi thường gặp

выбыть nghĩa là gì?

выбыть (động từ) nghĩa là rời khỏi, đi khỏi.

выбыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́быть (phiên âm Latinh výbytʹ, IPA [ˈvɨbɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.