выва́ливать
Dấu sắc trên выва́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выва́ливать nghĩa là đổ ra, trút ra.
Nghĩa của выва́ливать
Động từ
- Đổ... ra, trút... ra, đánh đổ, làm vương vãi.
- выва́ливать у́голь из та́чкиđổ than từ xe cút-kít ra
Cặp thể của выва́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выва́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выва́ливаю |
| ты | выва́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | выва́ливает |
| мы | выва́ливаем |
| вы | выва́ливаете |
| они́ | выва́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вываливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выва́ливал |
| Giống cái (она́) | выва́ливала |
| Giống trung (оно́) | выва́ливало |
| Số nhiều (они́) | выва́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выва́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выва́ливайте |
Họ từ của выва́ливать
Câu hỏi thường gặp
вываливать nghĩa là gì?
вываливать (động từ) nghĩa là đổ ra, trút ra.
вываливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выва́ливать (phiên âm Latinh vyválivatʹ, IPA [vɨˈvalʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.