TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выва́ливать

thể chưa hoàn thành
vyválivatʹ[vɨˈvalʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выва́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выва́ливать nghĩa là đổ ra, trút ra.

Nghĩa của выва́ливать

Động từ

  1. Đổ... ra, trút... ra, đánh đổ, làm vương vãi.
    • выва́ливать у́голь из та́чкиđổ than từ xe cút-kít ra

Cặp thể của выва́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выва́ливать

NgôiHiện tại
явыва́ливаю
тывыва́ливаешь
он / она́ / оно́выва́ливает
мывыва́ливаем
вывыва́ливаете
они́выва́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вываливать.

Quá khứ

Giống đực (он)выва́ливал
Giống cái (она́)выва́ливала
Giống trung (оно́)выва́ливало
Số nhiều (они́)выва́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выва́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выва́ливайте

Họ từ của выва́ливать

Câu hỏi thường gặp

вываливать nghĩa là gì?

вываливать (động từ) nghĩa là đổ ra, trút ra.

вываливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выва́ливать (phiên âm Latinh vyválivatʹ, IPA [vɨˈvalʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.