вывариваться
thể chưa hoàn thành
vyvarivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
вывариваться nghĩa là chín quá, nhừ quá.
Nghĩa của вывариваться
Động từ
- Chín quá, nhừ quá, nục quá.
Cặp thể của вывариваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
вывариваться nghĩa là gì?
вывариваться (động từ) nghĩa là chín quá, nhừ quá.
вывариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вывариваться (phiên âm Latinh vyvarivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.