выва́ривать
Dấu sắc trên выва́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выва́ривать nghĩa là nấu quá chín, đun quá nhừ, cô, canh.
Nghĩa của выва́ривать
Động từ
- Nấu quá chín, đun quá nhừ.
- извлекать Cô, canh, sắc.
- выва́ривать соль из морско́й воды́cô muối từ nước biển
Cặp thể của выва́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выва́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выва́риваю |
| ты | выва́риваешь |
| он / она́ / оно́ | выва́ривает |
| мы | выва́риваем |
| вы | выва́риваете |
| они́ | выва́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вываривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выва́ривал |
| Giống cái (она́) | выва́ривала |
| Giống trung (оно́) | выва́ривало |
| Số nhiều (они́) | выва́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выва́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выва́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
вываривать nghĩa là gì?
вываривать (động từ) nghĩa là nấu quá chín, đun quá nhừ, cô, canh.
вываривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выва́ривать (phiên âm Latinh vyvárivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.