TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выва́ривать

thể chưa hoàn thành
vyvárivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выва́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выва́ривать nghĩa là nấu quá chín, đun quá nhừ, cô, canh.

Nghĩa của выва́ривать

Động từ

  1. Nấu quá chín, đun quá nhừ.
  2. извлекать Cô, canh, sắc.
    • выва́ривать соль из морско́й воды́cô muối từ nước biển

Cặp thể của выва́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выва́ривать

NgôiHiện tại
явыва́риваю
тывыва́риваешь
он / она́ / оно́выва́ривает
мывыва́риваем
вывыва́риваете
они́выва́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вываривать.

Quá khứ

Giống đực (он)выва́ривал
Giống cái (она́)выва́ривала
Giống trung (оно́)выва́ривало
Số nhiều (они́)выва́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выва́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выва́ривайте

Câu hỏi thường gặp

вываривать nghĩa là gì?

вываривать (động từ) nghĩa là nấu quá chín, đun quá nhừ, cô, canh.

вываривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выва́ривать (phiên âm Latinh vyvárivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.