TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выведе́ние

giống trungbất động vật
vyvedénije[vɨvʲɪˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выведе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выведе́ние nghĩa là đưa ra, đuổi ra.

Nghĩa của выведе́ние

Danh từ

  1. исключение [sự] đưa ra, đuổi ra, loại ra, khai trừ.
  2. из какого-л. состояния, положения [sự] đưa ra.
  3. формулы, заключения [sự] rút ra, chứng minh.
  4. высищивание - птенцов [sự] ấp nở.
  5. выращивание [sự] gây.
  6. искорение, уничтожение [sự] trừ, diệt, tẩy, diệt trừ, tẩy trừ, trừ tiệt, tẩy sạch.

Biến cách của выведе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?выведе́ниевыведе́ния
Sinh cách кого? чего?выведе́ниявыведе́ний
Tặng cách кому? чему?выведе́ниювыведе́ниям
Đối cách кого? что?выведе́ниевыведе́ния
Công cụ cách кем? чем?выведе́ниемвыведе́ниями
Giới cách о ком? о чём?выведе́ниивыведе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выведение nghĩa là gì?

выведение (danh từ) nghĩa là đưa ra, đuổi ra.

выведение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выведе́ние (phiên âm Latinh vyvedénije, IPA [vɨvʲɪˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.