TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выварить

thể hoàn thành
vyvaritʹ giọng máy của trình duyệt

выварить nghĩa là nấu quá chín, đun quá nhừ, cô, canh.

Nghĩa của выварить

Nghĩa lấy theo mục вываривать.

Động từ

  1. Nấu quá chín, đun quá nhừ.
  2. Cô, canh, sắc.

Câu hỏi thường gặp

выварить nghĩa là gì?

выварить (động từ) nghĩa là nấu quá chín, đun quá nhừ, cô, canh.

выварить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выварить (phiên âm Latinh vyvaritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.