выве́дывать
Dấu sắc trên выве́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выве́дывать nghĩa là dò, moi.
Nghĩa của выве́дывать
Động từ
- Dò, moi, dò la, hỏi dò, dò biết; (thể hoàn thành) dò được, moi được, biết được.
- выве́дывать у кого́-л. та́йнуmoi điều bí mật của ai, dò điều bí mật ở ai
Cặp thể của выве́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выве́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выве́дываю |
| ты | выве́дываешь |
| он / она́ / оно́ | выве́дывает |
| мы | выве́дываем |
| вы | выве́дываете |
| они́ | выве́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выведывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выве́дывал |
| Giống cái (она́) | выве́дывала |
| Giống trung (оно́) | выве́дывало |
| Số nhiều (они́) | выве́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выве́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выве́дывайте |
Câu hỏi thường gặp
выведывать nghĩa là gì?
выведывать (động từ) nghĩa là dò, moi.
выведывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выве́дывать (phiên âm Latinh vyvédyvatʹ, IPA [vɨˈvʲedɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.