TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вывинчиваться

thể chưa hoàn thành
vyvinčivatʹsja giọng máy của trình duyệt

вывинчиваться nghĩa là vặn ra, tháo ra.

Nghĩa của вывинчиваться

Động từ

  1. [Được, bị] vặn ra, tháo ra.

Cặp thể của вывинчиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

вывинчиваться nghĩa là gì?

вывинчиваться (động từ) nghĩa là vặn ra, tháo ra.

вывинчиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вывинчиваться (phiên âm Latinh vyvinčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.