вывинчиваться
thể chưa hoàn thành
vyvinčivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
вывинчиваться nghĩa là vặn ra, tháo ra.
Nghĩa của вывинчиваться
Động từ
- [Được, bị] vặn ra, tháo ra.
Cặp thể của вывинчиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
вывинчиваться nghĩa là gì?
вывинчиваться (động từ) nghĩa là vặn ra, tháo ra.
вывинчиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вывинчиваться (phiên âm Latinh vyvinčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.