TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́вих

giống đựcbất động vật
vývix[ˈvɨvʲɪx] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́вих chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́вих nghĩa là sự trật khớp, sái khớp, trật khớp.

Nghĩa của вы́вих

Danh từ

  1. Sự trật khớp, sái khớp, trẹo khớp, trặc.
  2. место [chỗ] trật khớp, sái khớp, trẹo khớp, trặc.

Biến cách của вы́вих (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́вихвы́вихи
Sinh cách кого? чего?вы́вихавы́вихов
Tặng cách кому? чему?вы́вихувы́вихам
Đối cách кого? что?вы́вихвы́вихи
Công cụ cách кем? чем?вы́вихомвы́вихами
Giới cách о ком? о чём?вы́вихевы́вихах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вывих nghĩa là gì?

вывих (danh từ) nghĩa là sự trật khớp, sái khớp, trật khớp.

вывих đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́вих (phiên âm Latinh vývix, IPA [ˈvɨvʲɪx]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.