TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́вихнуть

thể hoàn thành
vývixnutʹ[ˈvɨvʲɪxnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́вихнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́вихнуть nghĩa là làm trật khớp.

Nghĩa của вы́вихнуть

Động từ

  1. Làm trật khớp (sái khớp, trẹo khớp, trặc). + đối cách
    • вы́вихнуть себе́ но́гуbị sái (trặc) chân

Chia động từ вы́вихнуть

NgôiTương lai
явы́вихну
тывы́вихнешь
он / она́ / оно́вы́вихнет
мывы́вихнем
вывы́вихнете
они́вы́вихнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́вихнул
Giống cái (она́)вы́вихнула
Giống trung (оно́)вы́вихнуло
Số nhiều (они́)вы́вихнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́вихни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́вихните

Câu hỏi thường gặp

вывихнуть nghĩa là gì?

вывихнуть (động từ) nghĩa là làm trật khớp.

вывихнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́вихнуть (phiên âm Latinh vývixnutʹ, IPA [ˈvɨvʲɪxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.