вы́вихнуть
Dấu sắc trên вы́вихнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́вихнуть nghĩa là làm trật khớp.
Nghĩa của вы́вихнуть
Động từ
- Làm trật khớp (sái khớp, trẹo khớp, trặc). + đối cách
- вы́вихнуть себе́ но́гуbị sái (trặc) chân
Chia động từ вы́вихнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́вихну |
| ты | вы́вихнешь |
| он / она́ / оно́ | вы́вихнет |
| мы | вы́вихнем |
| вы | вы́вихнете |
| они́ | вы́вихнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́вихнул |
| Giống cái (она́) | вы́вихнула |
| Giống trung (оно́) | вы́вихнуло |
| Số nhiều (они́) | вы́вихнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́вихни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́вихните |
Câu hỏi thường gặp
вывихнуть nghĩa là gì?
вывихнуть (động từ) nghĩa là làm trật khớp.
вывихнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́вихнуть (phiên âm Latinh vývixnutʹ, IPA [ˈvɨvʲɪxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.