TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́воз

giống đựcbất động vật
vývoz[ˈvɨvəs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́воз chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́воз nghĩa là chở ra, đưa ra.

Nghĩa của вы́воз

Danh từ

  1. действие [sự] chở ra, đưa ra, xuất khẩu, xuất cảng, xuất biên.
  2. kinh tế вывозимые товары [khối lượng] hàng xuất khẩu, hàng xuất cảng, hàng xuất biên, hàng xuất.

Biến cách của вы́воз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́возвы́возы
Sinh cách кого? чего?вы́возавы́возов
Tặng cách кому? чему?вы́возувы́возам
Đối cách кого? что?вы́возвы́возы
Công cụ cách кем? чем?вы́возомвы́возами
Giới cách о ком? о чём?вы́возевы́возах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вывоз nghĩa là gì?

вывоз (danh từ) nghĩa là chở ra, đưa ra.

вывоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́воз (phiên âm Latinh vývoz, IPA [ˈvɨvəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.