вы́воз
giống đựcbất động vật
vývoz[ˈvɨvəs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вы́воз chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́воз nghĩa là chở ra, đưa ra.
Nghĩa của вы́воз
Danh từ
- действие [sự] chở ra, đưa ra, xuất khẩu, xuất cảng, xuất biên.
- kinh tế вывозимые товары [khối lượng] hàng xuất khẩu, hàng xuất cảng, hàng xuất biên, hàng xuất.
Biến cách của вы́воз (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вы́воз | вы́возы |
| Sinh cách кого? чего? | вы́воза | вы́возов |
| Tặng cách кому? чему? | вы́возу | вы́возам |
| Đối cách кого? что? | вы́воз | вы́возы |
| Công cụ cách кем? чем? | вы́возом | вы́возами |
| Giới cách о ком? о чём? | вы́возе | вы́возах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вывоз nghĩa là gì?
вывоз (danh từ) nghĩa là chở ra, đưa ra.
вывоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́воз (phiên âm Latinh vývoz, IPA [ˈvɨvəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.