TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́водок

giống đựcbất động vật
vývodok[ˈvɨvədək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́водок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́водок nghĩa là lứa.

Nghĩa của вы́водок

Danh từ

  1. Lứa.
    • ути́ный вы́водокlứa vịt

Biến cách của вы́водок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́водоквы́водки
Sinh cách кого? чего?вы́водкавы́водков
Tặng cách кому? чему?вы́водкувы́водкам
Đối cách кого? что?вы́водоквы́водки
Công cụ cách кем? чем?вы́водкомвы́водками
Giới cách о ком? о чём?вы́водкевы́водках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́водок

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

выводок nghĩa là gì?

выводок (danh từ) nghĩa là lứa.

выводок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́водок (phiên âm Latinh vývodok, IPA [ˈvɨvədək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.