вывози́ть
Dấu sắc trên вывози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вывози́ть nghĩa là chở ra, chở đi, chở đến, đưa đến.
Nghĩa của вывози́ть
Động từ
- Chở... ra, chở... đi, chuyển... đi, mang đi.
- лоставлять куда-л. Chở... đến, đưa... đến, đem... đến, mang... đến.
- вывози́ть това́ры на ры́нокchở hàng hóa ra chợ
- вывози́ть удобре́ния на поля́chở phân ra đồng
- привозить с ссбой откуда-л. Mang theo, đem theo.
- тк. несов. эк.xuất khẩu, xuất cảng, xuất biên; xuất (сокр.)
Cặp thể của вывози́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вывози́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вывожу́ |
| ты | выво́зишь |
| он / она́ / оно́ | выво́зит |
| мы | выво́зим |
| вы | выво́зите |
| они́ | выво́зят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вывозить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вывози́л |
| Giống cái (она́) | вывози́ла |
| Giống trung (оно́) | вывози́ло |
| Số nhiều (они́) | вывози́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вывози́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вывози́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вывози́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của вывози́ть
Câu hỏi thường gặp
вывозить nghĩa là gì?
вывозить (động từ) nghĩa là chở ra, chở đi, chở đến, đưa đến.
вывозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вывози́ть (phiên âm Latinh vyvozítʹ, IPA [vɨvɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.