TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выгиба́ть

thể chưa hoàn thành
vygibátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выгиба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выгиба́ть nghĩa là uốn cong, bẻ cong.

Nghĩa của выгиба́ть

Động từ

  1. Uốn cong, bẻ cong, uốn.
    • выгиба́ть спи́нуuốn cong lưng

Cặp thể của выгиба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выгиба́ть

NgôiHiện tại
явыгиба́ю
тывыгиба́ешь
он / она́ / оно́выгиба́ет
мывыгиба́ем
вывыгиба́ете
они́выгиба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выгибать.

Quá khứ

Giống đực (он)выгиба́л
Giống cái (она́)выгиба́ла
Giống trung (оно́)выгиба́ло
Số nhiều (они́)выгиба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выгиба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выгиба́йте

Câu hỏi thường gặp

выгибать nghĩa là gì?

выгибать (động từ) nghĩa là uốn cong, bẻ cong.

выгибать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выгиба́ть (phiên âm Latinh vygibátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.