TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́гиб

giống đựcbất động vật
výgib giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́гиб chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́гиб nghĩa là cong, uốn.

Nghĩa của вы́гиб

Danh từ

  1. [Chỗ, khúc] cong, uốn, vồng.

Biến cách của вы́гиб (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́гибвы́гибы
Sinh cách кого? чего?вы́гибавы́гибов
Tặng cách кому? чему?вы́гибувы́гибам
Đối cách кого? что?вы́гибвы́гибы
Công cụ cách кем? чем?вы́гибомвы́гибами
Giới cách о ком? о чём?вы́гибевы́гибах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выгиб nghĩa là gì?

выгиб (danh từ) nghĩa là cong, uốn.

выгиб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́гиб (phiên âm Latinh výgib); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.