выгиба́ться
Dấu sắc trên выгиба́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выгиба́ться nghĩa là cong lại, uốn cong.
Nghĩa của выгиба́ться
Động từ
- Cong lại, uốn cong; (о кошке и т. п.) uốn cong mình, uốn cong lưng.
Cặp thể của выгиба́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выгиба́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выгиба́юсь |
| ты | выгиба́ешься |
| он / она́ / оно́ | выгиба́ется |
| мы | выгиба́емся |
| вы | выгиба́етесь |
| они́ | выгиба́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выгибаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выгиба́лся |
| Giống cái (она́) | выгиба́лась |
| Giống trung (оно́) | выгиба́лось |
| Số nhiều (они́) | выгиба́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выгиба́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выгиба́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
выгибаться nghĩa là gì?
выгибаться (động từ) nghĩa là cong lại, uốn cong.
выгибаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выгиба́ться (phiên âm Latinh vygibátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.