выгля́дывать
Dấu sắc trên выгля́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выгля́дывать nghĩa là trông ra, ngó ra.
Nghĩa của выгля́дывать
Động từ
- смотреть, откуда-л. Trông ra, ngó ra, nhìn ra.
- выгля́дывать нару́жуngó ra ngoài
- выгля́дывать в окно́, из окна́trông (nhìn) qua cửa sổ, ngó ra ngoài cửa sổ
- показываться, появляться)ló ra, hiện ra
- со́лнце вы́глянуло из-за тучmặt trời ló ra khỏi đám mây đen
Cặp thể của выгля́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выгля́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выгля́дываю |
| ты | выгля́дываешь |
| он / она́ / оно́ | выгля́дывает |
| мы | выгля́дываем |
| вы | выгля́дываете |
| они́ | выгля́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выглядывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выгля́дывал |
| Giống cái (она́) | выгля́дывала |
| Giống trung (оно́) | выгля́дывало |
| Số nhiều (они́) | выгля́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выгля́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выгля́дывайте |
Câu hỏi thường gặp
выглядывать nghĩa là gì?
выглядывать (động từ) nghĩa là trông ra, ngó ra.
выглядывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выгля́дывать (phiên âm Latinh vygljádyvatʹ, IPA [vɨˈɡlʲadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.