TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выгля́дывать

thể chưa hoàn thành
vygljádyvatʹ[vɨˈɡlʲadɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выгля́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выгля́дывать nghĩa là trông ra, ngó ra.

Nghĩa của выгля́дывать

Động từ

  1. смотреть, откуда-л. Trông ra, ngó ra, nhìn ra.
    • выгля́дывать нару́жуngó ra ngoài
    • выгля́дывать в окно́, из окна́trông (nhìn) qua cửa sổ, ngó ra ngoài cửa sổ
    • показываться, появляться)ló ra, hiện ra
    • со́лнце вы́глянуло из-за тучmặt trời ló ra khỏi đám mây đen

Cặp thể của выгля́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выгля́дывать

NgôiHiện tại
явыгля́дываю
тывыгля́дываешь
он / она́ / оно́выгля́дывает
мывыгля́дываем
вывыгля́дываете
они́выгля́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выглядывать.

Quá khứ

Giống đực (он)выгля́дывал
Giống cái (она́)выгля́дывала
Giống trung (оно́)выгля́дывало
Số nhiều (они́)выгля́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выгля́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выгля́дывайте

Câu hỏi thường gặp

выглядывать nghĩa là gì?

выглядывать (động từ) nghĩa là trông ra, ngó ra.

выглядывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выгля́дывать (phiên âm Latinh vygljádyvatʹ, IPA [vɨˈɡlʲadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.