TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́гнать

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
výgnatʹ[ˈvɨɡnətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́гнать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́гнать nghĩa là đuổi ra, tống ra, lùa.

Nghĩa của вы́гнать

Thể hoàn thành của выгоня́ть.

Động từ

  1. Đuổi... ra, tống... ra, đuổi cổ, tống cổ; (khẩu ngữ) (увольнять, исключать) thải... ra, sa thải, thải hồi.
  2. Lùa.
  3. Cất, chưng, chưng cất.

Cặp thể của вы́гнать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́гнать

NgôiTương lai
явы́гоню
тывы́гонишь
он / она́ / оно́вы́гонит
мывы́гоним
вывы́гоните
они́вы́гонят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́гнал
Giống cái (она́)вы́гнала
Giống trung (оно́)вы́гнало
Số nhiều (они́)вы́гнали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́гони
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́гоните

Câu hỏi thường gặp

выгнать nghĩa là gì?

выгнать (động từ) nghĩa là đuổi ra, tống ra, lùa.

выгнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́гнать (phiên âm Latinh výgnatʹ, IPA [ˈvɨɡnətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.