вы́гнать
Dấu sắc trên вы́гнать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́гнать nghĩa là đuổi ra, tống ra, lùa.
Nghĩa của вы́гнать
Thể hoàn thành của выгоня́ть.
Động từ
- Đuổi... ra, tống... ra, đuổi cổ, tống cổ; (khẩu ngữ) (увольнять, исключать) thải... ra, sa thải, thải hồi.
- Lùa.
- Cất, chưng, chưng cất.
Cặp thể của вы́гнать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́гнать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́гоню |
| ты | вы́гонишь |
| он / она́ / оно́ | вы́гонит |
| мы | вы́гоним |
| вы | вы́гоните |
| они́ | вы́гонят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́гнал |
| Giống cái (она́) | вы́гнала |
| Giống trung (оно́) | вы́гнало |
| Số nhiều (они́) | вы́гнали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́гони |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́гоните |
Câu hỏi thường gặp
выгнать nghĩa là gì?
выгнать (động từ) nghĩa là đuổi ra, tống ra, lùa.
выгнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́гнать (phiên âm Latinh výgnatʹ, IPA [ˈvɨɡnətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.