TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́гнутый

výgnutyj[ˈvɨɡnʊtɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́гнутый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́гнутый nghĩa là uốn cong, cong.

Nghĩa của вы́гнутый

Tính từ

  1. Uốn cong, cong, vồng.

Biến cách của вы́гнутый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвы́гнутыйвы́гнутоевы́гнутаявы́гнутые
Sinh cáchвы́гнутоговы́гнутоговы́гнутойвы́гнутых
Tặng cáchвы́гнутомувы́гнутомувы́гнутойвы́гнутым
Đối cáchвы́гнутый / вы́гнутоговы́гнутоевы́гнутуювы́гнутые / вы́гнутых
Công cụ cáchвы́гнутымвы́гнутымвы́гнутойвы́гнутыми
Giới cáchвы́гнутомвы́гнутомвы́гнутойвы́гнутых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

выгнутый nghĩa là gì?

выгнутый (tính từ) nghĩa là uốn cong, cong.

выгнутый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́гнутый (phiên âm Latinh výgnutyj, IPA [ˈvɨɡnʊtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.