TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выгова́риваться

thể chưa hoàn thành
vygovárivatʹsja[vɨɡɐˈvarʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выгова́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выгова́риваться nghĩa là nói hết, nói cho hả.

Nghĩa của выгова́риваться

Động từ

  1. Nói hết, nói cho hả.
    • наконе́ц он вы́говорилсяcuối cùng anh ấy đã nói hết

Cặp thể của выгова́риваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выгова́риваться

NgôiHiện tại
явыгова́риваюсь
тывыгова́риваешься
он / она́ / оно́выгова́ривается
мывыгова́риваемся
вывыгова́риваетесь
они́выгова́риваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выговариваться.

Quá khứ

Giống đực (он)выгова́ривался
Giống cái (она́)выгова́ривалась
Giống trung (оно́)выгова́ривалось
Số nhiều (они́)выгова́ривались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выгова́ривайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выгова́ривайтесь

Câu hỏi thường gặp

выговариваться nghĩa là gì?

выговариваться (động từ) nghĩa là nói hết, nói cho hả.

выговариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выгова́риваться (phiên âm Latinh vygovárivatʹsja, IPA [vɨɡɐˈvarʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.