вы́говор
Dấu sắc trên вы́говор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́говор nghĩa là phát âm, khiển trách, quở trách.
Nghĩa của вы́говор
Danh từ
- произношение [sự, cách] phát âm.
- у него́ хоро́ший вы́говорnó phát âm rõ
- пориццание [sự] khiển trách, quở trách, cảnh cáo.
- объяви́ть кому́-л. вы́говорkhiển trách (cảnh cáo) ai
- получи́ть вы́говорbị khiển trách (cảnh cáo)
- сде́лать кому́-л. вы́говорquở trách ai, trách mắng ai
Biến cách của вы́говор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вы́говор | вы́говоры |
| Sinh cách кого? чего? | вы́говора | вы́говоров |
| Tặng cách кому? чему? | вы́говору | вы́говорам |
| Đối cách кого? что? | вы́говор | вы́говоры |
| Công cụ cách кем? чем? | вы́говором | вы́говорами |
| Giới cách о ком? о чём? | вы́говоре | вы́говорах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của вы́говор
Câu hỏi thường gặp
выговор nghĩa là gì?
выговор (danh từ) nghĩa là phát âm, khiển trách, quở trách.
выговор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́говор (phiên âm Latinh výgovor, IPA [ˈvɨɡəvər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.