TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́говор

giống đựcbất động vật
výgovor[ˈvɨɡəvər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́говор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́говор nghĩa là phát âm, khiển trách, quở trách.

Nghĩa của вы́говор

Danh từ

  1. произношение [sự, cách] phát âm.
    • у него́ хоро́ший вы́говорnó phát âm rõ
  2. пориццание [sự] khiển trách, quở trách, cảnh cáo.
    • объяви́ть кому́-л. вы́говорkhiển trách (cảnh cáo) ai
    • получи́ть вы́говорbị khiển trách (cảnh cáo)
    • сде́лать кому́-л. вы́говорquở trách ai, trách mắng ai

Biến cách của вы́говор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́говорвы́говоры
Sinh cách кого? чего?вы́говоравы́говоров
Tặng cách кому? чему?вы́говорувы́говорам
Đối cách кого? что?вы́говорвы́говоры
Công cụ cách кем? чем?вы́говоромвы́говорами
Giới cách о ком? о чём?вы́говоревы́говорах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вы́говор

Câu hỏi thường gặp

выговор nghĩa là gì?

выговор (danh từ) nghĩa là phát âm, khiển trách, quở trách.

выговор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́говор (phiên âm Latinh výgovor, IPA [ˈvɨɡəvər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.