TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́гон

giống đựcbất động vật
výgon[ˈvɨɡən] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́гон chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́гон nghĩa là bãi chăn thả, bãi chăn nuôi.

Nghĩa của вы́гон

Danh từ

  1. пастбище Bãi chăn thả, bãi chăn nuôi.

Biến cách của вы́гон (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́гонвы́гоны
Sinh cách кого? чего?вы́гонавы́гонов
Tặng cách кому? чему?вы́гонувы́гонам
Đối cách кого? что?вы́гонвы́гоны
Công cụ cách кем? чем?вы́гономвы́гонами
Giới cách о ком? о чём?вы́гоневы́гонах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выгон nghĩa là gì?

выгон (danh từ) nghĩa là bãi chăn thả, bãi chăn nuôi.

выгон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́гон (phiên âm Latinh výgon, IPA [ˈvɨɡən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.