TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выгоня́ть

thể chưa hoàn thành
vygonjátʹ[vɨɡɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выгоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выгоня́ть nghĩa là đuổi ra, tống ra, lùa.

Nghĩa của выгоня́ть

Động từ

  1. Đuổi... ra, tống... ra, đuổi cổ, tống cổ; (khẩu ngữ) (увольнять, исключать) thải... ra, sa thải, thải hồi.
    • выгоня́ть кого́-л. и́з домуđuổi (tống) ai ra khỏi nhà
    • выгоня́ть кого́-л. из шко́лыđuổi ai ra khỏi trường
    • выгоня́ть кого́-л. с рабо́тыsa thải ai, đuổi (thải hồi) ai không cho làm việc
  2. скот Lùa.
    • выгоня́ть ста́до в по́леlùa đàn gia súc ra đồng
  3. добывать перегонкой Cất, chưng, chưng cất.

Cặp thể của выгоня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выгоня́ть

NgôiHiện tại
явыгоня́ю
тывыгоня́ешь
он / она́ / оно́выгоня́ет
мывыгоня́ем
вывыгоня́ете
они́выгоня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выгонять.

Quá khứ

Giống đực (он)выгоня́л
Giống cái (она́)выгоня́ла
Giống trung (оно́)выгоня́ло
Số nhiều (они́)выгоня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выгоня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выгоня́йте

Câu hỏi thường gặp

выгонять nghĩa là gì?

выгонять (động từ) nghĩa là đuổi ra, tống ra, lùa.

выгонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выгоня́ть (phiên âm Latinh vygonjátʹ, IPA [vɨɡɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.