выгоня́ть
Dấu sắc trên выгоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выгоня́ть nghĩa là đuổi ra, tống ra, lùa.
Nghĩa của выгоня́ть
Động từ
- Đuổi... ra, tống... ra, đuổi cổ, tống cổ; (khẩu ngữ) (увольнять, исключать) thải... ra, sa thải, thải hồi.
- выгоня́ть кого́-л. и́з домуđuổi (tống) ai ra khỏi nhà
- выгоня́ть кого́-л. из шко́лыđuổi ai ra khỏi trường
- выгоня́ть кого́-л. с рабо́тыsa thải ai, đuổi (thải hồi) ai không cho làm việc
- скот Lùa.
- выгоня́ть ста́до в по́леlùa đàn gia súc ra đồng
- добывать перегонкой Cất, chưng, chưng cất.
Cặp thể của выгоня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выгоня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выгоня́ю |
| ты | выгоня́ешь |
| он / она́ / оно́ | выгоня́ет |
| мы | выгоня́ем |
| вы | выгоня́ете |
| они́ | выгоня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выгонять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выгоня́л |
| Giống cái (она́) | выгоня́ла |
| Giống trung (оно́) | выгоня́ло |
| Số nhiều (они́) | выгоня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выгоня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выгоня́йте |
Câu hỏi thường gặp
выгонять nghĩa là gì?
выгонять (động từ) nghĩa là đuổi ra, tống ra, lùa.
выгонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выгоня́ть (phiên âm Latinh vygonjátʹ, IPA [vɨɡɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.