TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́городить

thể hoàn thành
výgoroditʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́городить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́городить nghĩa là rào lại.

Nghĩa của вы́городить

Thể hoàn thành của выгора́живать.

Động từ

  1. Rào... lại.
  2. khẩu ngữ Bào chữa, biện bạch, chống chế, bao che, che chở, che lỗi.

Cặp thể của вы́городить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́городить

NgôiTương lai
явы́горожу
тывы́городишь
он / она́ / оно́вы́городит
мывы́городим
вывы́городите
они́вы́городят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́городил
Giống cái (она́)вы́городила
Giống trung (оно́)вы́городило
Số nhiều (они́)вы́городили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́городи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́городите

Câu hỏi thường gặp

выгородить nghĩa là gì?

выгородить (động từ) nghĩa là rào lại.

выгородить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́городить (phiên âm Latinh výgoroditʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.