вы́городить
Dấu sắc trên вы́городить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́городить nghĩa là rào lại.
Nghĩa của вы́городить
Thể hoàn thành của выгора́живать.
Động từ
- Rào... lại.
- khẩu ngữ Bào chữa, biện bạch, chống chế, bao che, che chở, che lỗi.
Cặp thể của вы́городить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́городить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́горожу |
| ты | вы́городишь |
| он / она́ / оно́ | вы́городит |
| мы | вы́городим |
| вы | вы́городите |
| они́ | вы́городят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́городил |
| Giống cái (она́) | вы́городила |
| Giống trung (оно́) | вы́городило |
| Số nhiều (они́) | вы́городили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́городи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́городите |
Câu hỏi thường gặp
выгородить nghĩa là gì?
выгородить (động từ) nghĩa là rào lại.
выгородить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́городить (phiên âm Latinh výgoroditʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.