выгреба́ть
Dấu sắc trên выгреба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выгреба́ть nghĩa là cời ra, cào ra, chèo.
Nghĩa của выгреба́ть
Động từ
- удалять Cời... ra, cào... ra. + đối cách
- выгреба́ть золу́ из пе́чкиcời tro ở bếp ra
- вёслами Chèo.
- вы́грести на середи́ну реки́chèo thuyền ra giữa sông
Cặp thể của выгреба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выгреба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выгреба́ю |
| ты | выгреба́ешь |
| он / она́ / оно́ | выгреба́ет |
| мы | выгреба́ем |
| вы | выгреба́ете |
| они́ | выгреба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выгребать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выгреба́л |
| Giống cái (она́) | выгреба́ла |
| Giống trung (оно́) | выгреба́ло |
| Số nhiều (они́) | выгреба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выгреба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выгреба́йте |
Họ từ của выгреба́ть
Câu hỏi thường gặp
выгребать nghĩa là gì?
выгребать (động từ) nghĩa là cời ra, cào ra, chèo.
выгребать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выгреба́ть (phiên âm Latinh vygrebátʹ, IPA [vɨɡrʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.