выгора́живать
Dấu sắc trên выгора́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выгора́живать nghĩa là rào lại.
Nghĩa của выгора́живать
Động từ
- отделять оградой Rào... lại.
- khẩu ngữ оправдывать Bào chữa, biện bạch, chống chế, bao che, che chở, che lỗi.
- выгора́живать себя́bào chữa (biện bạch, chống chế, che chở) cho mình
Cặp thể của выгора́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выгора́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выгора́живаю |
| ты | выгора́живаешь |
| он / она́ / оно́ | выгора́живает |
| мы | выгора́живаем |
| вы | выгора́живаете |
| они́ | выгора́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выгораживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выгора́живал |
| Giống cái (она́) | выгора́живала |
| Giống trung (оно́) | выгора́живало |
| Số nhiều (они́) | выгора́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выгора́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выгора́живайте |
Câu hỏi thường gặp
выгораживать nghĩa là gì?
выгораживать (động từ) nghĩa là rào lại.
выгораживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выгора́живать (phiên âm Latinh vygoráživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.