вы́давить
Dấu sắc trên вы́давить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́давить nghĩa là bóp ra, ép ra, ấn vỡ, ấn thủng.
Nghĩa của вы́давить
Thể hoàn thành của выда́вливать.
Động từ
- Bóp... ra, ép... ra.
- Ấn vỡ, ấn thủng.
- Dập.
Cặp thể của вы́давить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́давить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́давлю |
| ты | вы́давишь |
| он / она́ / оно́ | вы́давит |
| мы | вы́давим |
| вы | вы́давите |
| они́ | вы́давят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́давил |
| Giống cái (она́) | вы́давила |
| Giống trung (оно́) | вы́давило |
| Số nhiều (они́) | вы́давили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́дави |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́давите |
Câu hỏi thường gặp
выдавить nghĩa là gì?
выдавить (động từ) nghĩa là bóp ra, ép ra, ấn vỡ, ấn thủng.
выдавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́давить (phiên âm Latinh výdavitʹ, IPA [ˈvɨdəvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.