TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выда́вливать

thể chưa hoàn thành
vydávlivatʹ[vɨˈdavlʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выда́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выда́вливать nghĩa là bóp ra, ép ra, ấn vỡ, ấn thủng.

Nghĩa của выда́вливать

Động từ

  1. выжимать Bóp... ra, ép... ra.
  2. продавливать Ấn vỡ, ấn thủng.
    • вы́давить стекло́ấn vỡ mặt kính
  3. вытиснять Dập.

Cặp thể của выда́вливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выда́вливать

NgôiHiện tại
явыда́вливаю
тывыда́вливаешь
он / она́ / оно́выда́вливает
мывыда́вливаем
вывыда́вливаете
они́выда́вливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выдавливать.

Quá khứ

Giống đực (он)выда́вливал
Giống cái (она́)выда́вливала
Giống trung (оно́)выда́вливало
Số nhiều (они́)выда́вливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выда́вливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выда́вливайте

Câu hỏi thường gặp

выдавливать nghĩa là gì?

выдавливать (động từ) nghĩa là bóp ra, ép ra, ấn vỡ, ấn thủng.

выдавливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выда́вливать (phiên âm Latinh vydávlivatʹ, IPA [vɨˈdavlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.