выдава́ться
Dấu sắc trên выдава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выдава́ться nghĩa là nhô ra, lồi ra, nổi bật lên.
Nghĩa của выдава́ться
Động từ
- выступать Nhô ra, lồi ra, thò ra.
- отличаться Nổi bật lên.
Cặp thể của выдава́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выдава́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выдаю́сь |
| ты | выдаёшься |
| он / она́ / оно́ | выдаётся |
| мы | выдаёмся |
| вы | выдаётесь |
| они́ | выдаю́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выдаваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выдава́лся |
| Giống cái (она́) | выдава́лась |
| Giống trung (оно́) | выдава́лось |
| Số nhiều (они́) | выдава́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выдава́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выдава́йтесь |
Câu ví dụ với выдава́ться
- Итиро - выдающийся игрок в бейсбол. Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2475641
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выдаваться nghĩa là gì?
выдаваться (động từ) nghĩa là nhô ra, lồi ra, nổi bật lên.
выдаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выдава́ться (phiên âm Latinh vydavátʹsja, IPA [vɨdɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.