TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выдава́ться

thể chưa hoàn thành
vydavátʹsja[vɨdɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выдава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выдава́ться nghĩa là nhô ra, lồi ra, nổi bật lên.

Nghĩa của выдава́ться

Động từ

  1. выступать Nhô ra, lồi ra, thò ra.
  2. отличаться Nổi bật lên.

Cặp thể của выдава́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выдава́ться

NgôiHiện tại
явыдаю́сь
тывыдаёшься
он / она́ / оно́выдаётся
мывыдаёмся
вывыдаётесь
они́выдаю́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выдаваться.

Quá khứ

Giống đực (он)выдава́лся
Giống cái (она́)выдава́лась
Giống trung (оно́)выдава́лось
Số nhiều (они́)выдава́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выдава́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выдава́йтесь

Câu ví dụ với выдава́ться

  • Итиро - выдающийся игрок в бейсбол. Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2475641

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выдаваться nghĩa là gì?

выдаваться (động từ) nghĩa là nhô ra, lồi ra, nổi bật lên.

выдаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выдава́ться (phiên âm Latinh vydavátʹsja, IPA [vɨdɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.