TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выдвижно́й

vydvižnój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выдвижно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выдвижно́й nghĩa là kéo ra được.

Nghĩa của выдвижно́й

Tính từ

  1. Kéo ra được.
    • выдвижной я́щикngăn kéo

Câu hỏi thường gặp

выдвижной nghĩa là gì?

выдвижной (tính từ) nghĩa là kéo ra được.

выдвижной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выдвижно́й (phiên âm Latinh vydvižnój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.