TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выделе́ние

giống trungbất động vật
vydelénije[vɨdʲɪˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выделе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выделе́ние nghĩa là tách ra, phân ra, cấp, trích tiền.

Nghĩa của выделе́ние

Danh từ

  1. организационное [sự] tách ra, phân ra.
  2. средств [sự] cấp, trích tiền.
    • физ.[sự] thoát ra; физиол. — [sự] tiết ra, bài tiết
    • выделе́ние га́за[sự] thoát khí
    • выделе́ние оса́дка[sự] kết tủa
    • мн.выделе́ниея — chất bài tiết
    • гно́йные выделе́нияmủ

Biến cách của выделе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?выделе́ниевыделе́ния
Sinh cách кого? чего?выделе́ниявыделе́ний
Tặng cách кому? чему?выделе́ниювыделе́ниям
Đối cách кого? что?выделе́ниевыделе́ния
Công cụ cách кем? чем?выделе́ниемвыделе́ниями
Giới cách о ком? о чём?выделе́ниивыделе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của выделе́ние

Câu hỏi thường gặp

выделение nghĩa là gì?

выделение (danh từ) nghĩa là tách ra, phân ra, cấp, trích tiền.

выделение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выделе́ние (phiên âm Latinh vydelénije, IPA [vɨdʲɪˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.