TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́делка

giống cáibất động vật
výdelka[ˈvɨdʲɪɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́делка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́делка nghĩa là chế tạo, sản xuất, chất lượng, phẩm chất.

Nghĩa của вы́делка

Danh từ

  1. изготовление [sự] chế tạo, sản xuất, chế biến, gia công.
    • вы́делка ко́жи[sự] thuộc da
  2. качество Chất lượng, phẩm chất.
    • осо́бо про́чной вы́делкиcó phẩm chất đặc biệt bền

Biến cách của вы́делка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́делкавы́делки
Sinh cách кого? чего?вы́делкивы́делок
Tặng cách кому? чему?вы́делкевы́делкам
Đối cách кого? что?вы́делкувы́делки
Công cụ cách кем? чем?вы́делкойвы́делками
Giới cách о ком? о чём?вы́делкевы́делках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выделка nghĩa là gì?

выделка (danh từ) nghĩa là chế tạo, sản xuất, chất lượng, phẩm chất.

выделка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́делка (phiên âm Latinh výdelka, IPA [ˈvɨdʲɪɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.