TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́делить

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 10.000 từ thông dụng nhất
výdelitʹ[ˈvɨdʲɪlʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́делить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́делить nghĩa là tách ra, phân ra, tách riêng ra, chọn ra.

Nghĩa của вы́делить

Thể hoàn thành của выделя́ть.

Động từ

  1. Tách ra, phân ra.
  2. Tách riêng ra, chọn ra, lựa ra, lựa chọn.
  3. Làm... trội lên, làm... nổi bật.
  4. Cấp, trích.
  5. Tiết.

Cặp thể của вы́делить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́делить

NgôiTương lai
явы́делю
тывы́делишь
он / она́ / оно́вы́делит
мывы́делим
вывы́делите
они́вы́делят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́делил
Giống cái (она́)вы́делила
Giống trung (оно́)вы́делило
Số nhiều (они́)вы́делили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́дели
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́делите

Họ từ của вы́делить

Câu hỏi thường gặp

выделить nghĩa là gì?

выделить (động từ) nghĩa là tách ra, phân ra, tách riêng ra, chọn ra.

выделить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́делить (phiên âm Latinh výdelitʹ, IPA [ˈvɨdʲɪlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.