выде́лывать
Dấu sắc trên выде́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выде́лывать nghĩa là tạo tác, gia công, chế biến.
Nghĩa của выде́лывать
Động từ
- Tạo tác, gia công, làm.
- подвергать обработке Chế biến, thuộc.
- выде́лывать ко́жуthuộc da
- тк. несов.(изготовлять) chế tạo, sản xuất
- выде́лывать фо́кусыlàm trò, làm bộ làm tịch
Cặp thể của выде́лывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выде́лывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выде́лываю |
| ты | выде́лываешь |
| он / она́ / оно́ | выде́лывает |
| мы | выде́лываем |
| вы | выде́лываете |
| они́ | выде́лывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выделывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выде́лывал |
| Giống cái (она́) | выде́лывала |
| Giống trung (оно́) | выде́лывало |
| Số nhiều (они́) | выде́лывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выде́лывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выде́лывайте |
Họ từ của выде́лывать
Câu hỏi thường gặp
выделывать nghĩa là gì?
выделывать (động từ) nghĩa là tạo tác, gia công, chế biến.
выделывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выде́лывать (phiên âm Latinh vydélyvatʹ, IPA [vɨˈdʲeɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.