выдыха́ть
Dấu sắc trên выдыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выдыха́ть nghĩa là thở ra.
Nghĩa của выдыха́ть
Động từ
- Thở... ra.
- выдыха́ть во́здухthở không khí ra
Cặp thể của выдыха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выдыха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выдыха́ю |
| ты | выдыха́ешь |
| он / она́ / оно́ | выдыха́ет |
| мы | выдыха́ем |
| вы | выдыха́ете |
| они́ | выдыха́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выдыхать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выдыха́л |
| Giống cái (она́) | выдыха́ла |
| Giống trung (оно́) | выдыха́ло |
| Số nhiều (они́) | выдыха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выдыха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выдыха́йте |
Câu hỏi thường gặp
выдыхать nghĩa là gì?
выдыхать (động từ) nghĩa là thở ra.
выдыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выдыха́ть (phiên âm Latinh vydyxátʹ, IPA [vɨdɨˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.