вы́дохнуть
Dấu sắc trên вы́дохнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́дохнуть nghĩa là thở ra.
Nghĩa của вы́дохнуть
Thể hoàn thành của выдыха́ть.
Động từ
- Thở... ra.
Cặp thể của вы́дохнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́дохнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́дохну |
| ты | вы́дохнешь |
| он / она́ / оно́ | вы́дохнет |
| мы | вы́дохнем |
| вы | вы́дохнете |
| они́ | вы́дохнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́дохнул |
| Giống cái (она́) | вы́дохнула |
| Giống trung (оно́) | вы́дохнуло |
| Số nhiều (они́) | вы́дохнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́дохни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́дохните |
Câu ví dụ với вы́дохнуть
- Он глубоко выдохнул в разочаровании. Anh ấy đã thở dài vì thất vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447806
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выдохнуть nghĩa là gì?
выдохнуть (động từ) nghĩa là thở ra.
выдохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́дохнуть (phiên âm Latinh výdoxnutʹ, IPA [ˈvɨdəxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.