TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выду́мывать

thể chưa hoàn thành
vydúmyvatʹ[vɨˈdumɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выду́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выду́мывать nghĩa là nghĩ ra, tưởng tượng ra, bịa đặt, đặt điều.

Nghĩa của выду́мывать

Động từ

  1. изобретать Nghĩ ra, tưởng tượng ra, sáng chế ra, phát minh ra.
  2. сочинять Bịa đặt, đặt điều, đặt để, bịa tạc, bày đặt, bày chuyện, thêu dệt, bịa.
    • что ты выду́мыватьаешь?vì sao mày thêu dệt thế?

Cặp thể của выду́мывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выду́мывать

NgôiHiện tại
явыду́мываю
тывыду́мываешь
он / она́ / оно́выду́мывает
мывыду́мываем
вывыду́мываете
они́выду́мывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выдумывать.

Quá khứ

Giống đực (он)выду́мывал
Giống cái (она́)выду́мывала
Giống trung (оно́)выду́мывало
Số nhiều (они́)выду́мывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выду́мывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выду́мывайте

Câu hỏi thường gặp

выдумывать nghĩa là gì?

выдумывать (động từ) nghĩa là nghĩ ra, tưởng tượng ra, bịa đặt, đặt điều.

выдумывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выду́мывать (phiên âm Latinh vydúmyvatʹ, IPA [vɨˈdumɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.