вы́езд
Dấu sắc trên вы́езд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́езд nghĩa là đi ra, đi khỏi, xuất cảnh.
Nghĩa của вы́езд
Danh từ
- отъезд [sự] đi ra, đi khỏi, ra đi, xuất hành.
- заграницу [sự] xuất cảnh.
- место [chỗ, lối, cửa, đường] ra, đi ra, ra đi.
- экипаж с лошадьми Ngựa xe, xa mã.
Biến cách của вы́езд (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вы́езд | вы́езды |
| Sinh cách кого? чего? | вы́езда | вы́ездов |
| Tặng cách кому? чему? | вы́езду | вы́ездам |
| Đối cách кого? что? | вы́езд | вы́езды |
| Công cụ cách кем? чем? | вы́ездом | вы́ездами |
| Giới cách о ком? о чём? | вы́езде | вы́ездах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với вы́езд
- Том дал нам разрешение на выезд. Tom đã cho chúng tôi quyền để rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3445519
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выезд nghĩa là gì?
выезд (danh từ) nghĩa là đi ra, đi khỏi, xuất cảnh.
выезд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́езд (phiên âm Latinh výjezd, IPA [ˈvɨ(j)ɪst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.