TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́езд

giống đựcbất động vật
výjezd[ˈvɨ(j)ɪst] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́езд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́езд nghĩa là đi ra, đi khỏi, xuất cảnh.

Nghĩa của вы́езд

Danh từ

  1. отъезд [sự] đi ra, đi khỏi, ra đi, xuất hành.
  2. заграницу [sự] xuất cảnh.
  3. место [chỗ, lối, cửa, đường] ra, đi ra, ra đi.
  4. экипаж с лошадьми Ngựa xe, xa mã.

Biến cách của вы́езд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́ездвы́езды
Sinh cách кого? чего?вы́ездавы́ездов
Tặng cách кому? чему?вы́ездувы́ездам
Đối cách кого? что?вы́ездвы́езды
Công cụ cách кем? чем?вы́ездомвы́ездами
Giới cách о ком? о чём?вы́ездевы́ездах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với вы́езд

  • Том дал нам разрешение на выезд. Tom đã cho chúng tôi quyền để rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3445519

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выезд nghĩa là gì?

выезд (danh từ) nghĩa là đi ra, đi khỏi, xuất cảnh.

выезд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́езд (phiên âm Latinh výjezd, IPA [ˈvɨ(j)ɪst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.