TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́емка

giống cáibất động vật
výjemka[ˈvɨ(j)ɪmkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́емка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́емка nghĩa là đào ra, bới ra, hốc, hõm.

Nghĩa của вы́емка

Danh từ

  1. действие [sự] đào ra, bới ra, xúc ra.
    • вы́емка гру́нта[sự] đào đất
    • вы́емка пи́сем произво́дится шесть раз в деньthư từ được lấy ra mỗi ngày sáu lần
  2. углубление [cái] hốc, hõm, hố, lỗ.
  3. вырез Rãnh, chỗ cắt, lỗ khoét, vết lõm.

Biến cách của вы́емка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́емкавы́емки
Sinh cách кого? чего?вы́емкивы́емок
Tặng cách кому? чему?вы́емкевы́емкам
Đối cách кого? что?вы́емкувы́емки
Công cụ cách кем? чем?вы́емкойвы́емками
Giới cách о ком? о чём?вы́емкевы́емках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выемка nghĩa là gì?

выемка (danh từ) nghĩa là đào ra, bới ra, hốc, hõm.

выемка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́емка (phiên âm Latinh výjemka, IPA [ˈvɨ(j)ɪmkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.