TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выеда́ть

thể chưa hoàn thành
vyjedátʹ[vɨ(j)ɪˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выеда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выеда́ть nghĩa là gặm, ăn mòn, ăn.

Nghĩa của выеда́ть

Động từ

  1. Gặm.
  2. о едких веществах Ăn mòn, ăn.

Cặp thể của выеда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выеда́ть

NgôiHiện tại
явыеда́ю
тывыеда́ешь
он / она́ / оно́выеда́ет
мывыеда́ем
вывыеда́ете
они́выеда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выедать.

Quá khứ

Giống đực (он)выеда́л
Giống cái (она́)выеда́ла
Giống trung (оно́)выеда́ло
Số nhiều (они́)выеда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выеда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выеда́йте

Câu hỏi thường gặp

выедать nghĩa là gì?

выедать (động từ) nghĩa là gặm, ăn mòn, ăn.

выедать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выеда́ть (phiên âm Latinh vyjedátʹ, IPA [vɨ(j)ɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.