выеда́ть
Dấu sắc trên выеда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выеда́ть nghĩa là gặm, ăn mòn, ăn.
Nghĩa của выеда́ть
Động từ
- Gặm.
- о едких веществах Ăn mòn, ăn.
Cặp thể của выеда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выеда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выеда́ю |
| ты | выеда́ешь |
| он / она́ / оно́ | выеда́ет |
| мы | выеда́ем |
| вы | выеда́ете |
| они́ | выеда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выедать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выеда́л |
| Giống cái (она́) | выеда́ла |
| Giống trung (оно́) | выеда́ло |
| Số nhiều (они́) | выеда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выеда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выеда́йте |
Câu hỏi thường gặp
выедать nghĩa là gì?
выедать (động từ) nghĩa là gặm, ăn mòn, ăn.
выедать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выеда́ть (phiên âm Latinh vyjedátʹ, IPA [vɨ(j)ɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.