TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выжига́ние

giống trungbất động vật
vyžigánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выжига́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выжига́ние nghĩa là khắc lửa, khắc nóng.

Nghĩa của выжига́ние

Danh từ

  1. [Sự, nghề] khắc lửa, khắc nóng.
    • выжигание по де́ревуsự khắc lửa (khắc nóng) trên gỗ

Biến cách của выжига́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?выжига́ниевыжига́ния
Sinh cách кого? чего?выжига́ниявыжига́ний
Tặng cách кому? чему?выжига́ниювыжига́ниям
Đối cách кого? что?выжига́ниевыжига́ния
Công cụ cách кем? чем?выжига́ниемвыжига́ниями
Giới cách о ком? о чём?выжига́ниивыжига́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выжигание nghĩa là gì?

выжигание (danh từ) nghĩa là khắc lửa, khắc nóng.

выжигание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выжига́ние (phiên âm Latinh vyžigánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.