TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выжива́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vyživánije[vɨʐɨˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выжива́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выжива́ние nghĩa là sự sống sót, sự sinh tồn.

Nghĩa của выжива́ние

Danh từ

  1. Sự sống sót, sự sinh tồn.

Biến cách của выжива́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?выжива́ниевыжива́ния
Sinh cách кого? чего?выжива́ниявыжива́ний
Tặng cách кому? чему?выжива́ниювыжива́ниям
Đối cách кого? что?выжива́ниевыжива́ния
Công cụ cách кем? чем?выжива́ниемвыжива́ниями
Giới cách о ком? о чём?выжива́ниивыжива́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выживание nghĩa là gì?

выживание (danh từ) nghĩa là sự sống sót, sự sinh tồn.

выживание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выжива́ние (phiên âm Latinh vyživánije, IPA [vɨʐɨˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.