TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выжига́ть

thể chưa hoàn thành
vyžigátʹ[vɨʐɨˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выжига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выжига́ть nghĩa là đốt, thiêu, khắc lửa, khắc nóng.

Nghĩa của выжига́ть

Động từ

  1. уничтожать огнём Đốt, thiêu, đốt cháy, thiêu cháy, thiêu đốt, thiêu hủy, đốt trụi, thiêu trụi.
    • со́лнце вы́жгло посе́выnắng đã thiêu hủy cây gieo trồng
  2. какие-л. знаки Khắc lửa, khắc nóng, đóng dấu sắt nung.
    • выжига́ть клеймо́ на чём-л.đóng dấu sắt nung lên cái gì

Cặp thể của выжига́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выжига́ть

NgôiHiện tại
явыжига́ю
тывыжига́ешь
он / она́ / оно́выжига́ет
мывыжига́ем
вывыжига́ете
они́выжига́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выжигать.

Quá khứ

Giống đực (он)выжига́л
Giống cái (она́)выжига́ла
Giống trung (оно́)выжига́ло
Số nhiều (они́)выжига́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выжига́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выжига́йте

Họ từ của выжига́ть

Câu hỏi thường gặp

выжигать nghĩa là gì?

выжигать (động từ) nghĩa là đốt, thiêu, khắc lửa, khắc nóng.

выжигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выжига́ть (phiên âm Latinh vyžigátʹ, IPA [vɨʐɨˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.