TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выжида́ние

giống trungbất động vật
vyžidánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выжида́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выжида́ние nghĩa là sự chờ đợi, đợi chờ.

Nghĩa của выжида́ние

Danh từ

  1. Sự chờ đợi, đợi chờ, trông chờ, trông đợi, trông mong.

Biến cách của выжида́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?выжида́ниевыжида́ния
Sinh cách кого? чего?выжида́ниявыжида́ний
Tặng cách кому? чему?выжида́ниювыжида́ниям
Đối cách кого? что?выжида́ниевыжида́ния
Công cụ cách кем? чем?выжида́ниемвыжида́ниями
Giới cách о ком? о чём?выжида́ниивыжида́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выжидание nghĩa là gì?

выжидание (danh từ) nghĩa là sự chờ đợi, đợi chờ.

выжидание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выжида́ние (phiên âm Latinh vyžidánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.